tử chiến

Học thuật
Thân thiện
tử chiến

Một người lính đang tử chiến với kẻ thù trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh nhau một cách quyết liệt, dữ dội đến cùng, thường với ý chí chiến đấu đến chết: Hành động giao chiến ác liệt, không khoan nhượng, trong đó các bên sẵn sàng hy sinh mạng sống để giành chiến thắng hoặc bảo vệ mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đội quân đã tử chiến suốt ba ngày đêm tại ngọn đồi này.
    • Vị tướng quyết định tử chiến để bảo vệ thành trì đến người lính cuối cùng.
    • Tinh thần tử chiến của các chiến sĩ khiến kẻ thù khiếp sợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc tử chiến": Danh từ hóa, chỉ một trận đánh hoặc cuộc xung đột tính chất cực kỳ ác liệt, sống còn.
    • Trận đánh đó đã trở thành một cuộc tử chiến lịch sử.
  • Tinh thần tử chiến: Chỉ ý chí, quyết tâm chiến đấu đến cùng, không lùi bước.
    • Đội bóng thể hiện tinh thần tử chiến đáng khâm phục trên sân cỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Quyết chiến (động từ): Chiến đấu một cách quyết liệt để phân thắng bại. (Mang sắc thái nhấn mạnh sự quyết định, có thể chưa hàm ý "đến chết" mạnh như "tử chiến").
  • Thư hùng (danh từ): Chỉ cuộc quyết đấu, phân định thắng thua. (Thường dùng trong văn chương, thể thao).
  • Sinh tử chiến (danh từ): Cách nói nhấn mạnh tính chất sống còn của trận chiến. ( một tổ hợp từ mở rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Liều chết đánh nhau: Đánh nhau không tiếc tính mạng.
  • Chiến đấu đến cùng: Chiến đấu một cách kiên cường, không từ bỏ cho đến phút cuối.
Thành ngữ liên quan
  • Một mất một còn: Thành ngữ diễn tả tình thế hoặc cuộc chiến chỉ một bên tồn tại, rất phù hợp để mô tả bối cảnh của "tử chiến".
    • Đây trận chiến một mất một còn, không chỗ cho sự nhân nhượng.
tử chiến

Một người lính đang tử chiến với kẻ thù trên chiến trường.

  1. Đánh nhau rất kịch liệt.

Từ chứa "tử chiến"